Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Crystal Palace
Crystal Palace
NET88 Ipswich Town
Ipswich Town
0.92
-0.50
0.98
1.88
-0.96
-0.25
0.85
0.79
1.00
-0.89
2.47
-0.83
-0.75
0.75
0.86
2.50
-0.96
1.93
-0.99
-0.25
0.89
0.81
1.00
-0.92
2.47
14:00
12/09
NET88 Chelsea
Chelsea
NET88 Hull City
Hull City
-0.93
-2.00
0.85
-0.96
3.50
0.87
1.22
0.81
-0.75
-0.91
-0.93
1.50
0.83
1.58
0.85
-1.75
-0.93
0.85
3.25
-0.95
1.24
0.82
-0.75
-0.93
0.75
1.25
-0.85
1.59
14:00
12/09
NET88 Aston Villa
Aston Villa
NET88 Nottingham Forest
Nottingham Forest
0.98
-0.25
0.92
-0.97
2.50
0.87
2.25
0.70
0.00
-0.79
0.90
1.00
0.98
2.90
-0.75
-0.50
0.67
-0.97
2.50
0.87
2.33
-0.75
-0.25
0.65
0.97
1.00
0.93
2.96
14:00
12/09
NET88 Bournemouth
Bournemouth
NET88 Brentford
Brentford
0.85
0.00
-0.94
-0.93
3.00
0.85
2.45
0.87
0.00
-0.98
-0.97
1.25
0.86
3.00
0.62
0.25
-0.70
0.84
2.75
-0.94
-
0.87
0.00
-0.97
-0.95
1.25
0.85
2.95
14:00
12/09
NET88 Liverpool
Liverpool
NET88 Fulham
Fulham
-0.93
-1.25
0.84
1.00
3.25
0.90
1.50
-0.96
-0.50
0.85
0.83
1.25
-0.94
1.95
-0.93
-1.25
0.84
0.97
3.25
0.93
1.47
0.87
1.25
-0.97
1.97
16:30
12/09
NET88 Tottenham
Tottenham
NET88 Everton
Everton
0.93
2.75
0.97
1.95
-0.91
-0.25
0.81
-0.89
1.25
0.79
2.52
-0.95
-0.50
0.87
0.92
2.50
0.98
2.05
-0.92
-0.25
0.81
0.86
1.00
-0.96
2.61
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Genoa
Genoa
NET88 Frosinone
Frosinone
0.95
-0.25
0.95
0.90
2.50
1.00
2.21
0.69
0.00
-0.78
0.82
1.00
-0.93
2.83
-0.78
-0.50
0.70
0.66
2.25
-0.76
2.28
-0.80
-0.25
0.70
-0.74
1.25
0.63
2.78
16:00
12/09
NET88 Lazio
Lazio
NET88 AC Milan
AC Milan
-0.89
2.25
0.81
3.63
0.64
0.25
-0.73
0.78
0.75
-0.88
4.33
-0.94
0.25
0.86
-0.96
2.25
0.86
3.70
0.71
0.25
-0.81
0.74
0.75
-0.84
4.45
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 Racing Santander
Racing Santander
NET88 Deportivo Alaves
Deportivo Alaves
0.83
0.00
-0.92
0.92
2.75
0.98
2.44
0.84
0.00
-0.95
-0.87
1.25
0.77
3.04
0.80
0.00
-0.88
0.74
2.50
-0.84
-
0.82
0.00
-0.93
0.68
1.00
-0.78
-
14:15
12/09
NET88 Osasuna
Osasuna
NET88 Espanyol
Espanyol
0.94
-0.25
0.96
-0.96
2.25
0.87
2.23
0.65
0.00
-0.74
0.74
0.75
-0.84
2.98
-0.78
-0.50
0.70
-0.96
2.25
0.86
-
-0.78
-0.25
0.68
-0.80
1.00
0.70
-
16:30
12/09
NET88 Athletic Bilbao
Athletic Bilbao
NET88 Elche
Elche
0.95
-1.25
0.95
0.87
2.75
-0.96
1.42
0.98
-0.50
0.91
-0.97
1.25
0.86
1.89
0.65
-1.00
-0.74
0.69
2.50
-0.79
1.40
0.57
-0.25
-0.67
0.71
1.00
-0.81
1.94
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
12/09
NET88 Mainz 05
Mainz 05
NET88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
0.91
-0.50
0.99
1.00
3.25
0.90
1.87
0.83
1.25
-0.93
2.36
0.74
-0.25
-0.83
0.76
3.00
-0.86
1.99
-0.97
-0.25
0.87
0.88
1.25
-0.98
2.44
13:30
12/09
NET88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
NET88 Paderborn
Paderborn
-0.95
-2.00
0.86
0.95
3.50
0.95
1.22
1.58
0.83
-1.75
-0.92
0.94
3.50
0.96
1.23
0.81
-0.75
-0.92
-0.97
1.50
0.87
1.56
13:30
12/09
NET88 Hoffenheim
Hoffenheim
NET88 VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
-0.93
-0.25
0.85
-0.95
3.75
0.87
2.29
0.82
0.00
-0.93
0.91
1.50
0.97
2.70
0.80
0.00
-0.88
0.65
3.25
-0.75
2.35
0.85
0.00
-0.95
0.99
1.50
0.91
2.75
13:30
12/09
NET88 Freiburg
Freiburg
NET88 Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach
0.88
-0.75
-0.98
0.91
3.00
0.99
1.67
0.84
-0.25
-0.94
0.93
1.25
0.95
2.16
0.72
-0.50
-0.80
0.91
3.00
0.99
1.72
0.87
-0.25
-0.97
1.00
1.25
0.90
2.28
13:30
12/09
NET88 Augsburg
Augsburg
NET88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
0.85
0.75
-0.94
-0.95
3.50
0.86
3.78
0.92
0.25
0.97
-0.94
1.50
0.84
4.00
0.63
1.00
-0.71
0.84
3.25
-0.94
3.60
0.93
0.25
0.97
-0.88
1.50
0.78
3.75
16:30
12/09
NET88 Koln
Koln
NET88 Werder Bremen
Werder Bremen
0.86
-0.25
-0.96
0.89
3.00
0.97
2.06
-0.85
-0.25
0.73
0.91
1.25
0.93
2.58
-0.88
-0.50
0.80
2.13
-0.88
-0.25
0.78
2.58
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
12/09
NET88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
NET88 Alverca
Alverca
0.93
0.00
0.93
-0.98
2.50
0.82
2.61
0.91
0.00
0.91
0.91
1.00
0.88
3.27
0.92
0.00
0.98
2.54
3.20
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
12/09
NET88 Strasbourg
Strasbourg
NET88 Monaco
Monaco
-0.98
0.25
0.86
0.89
3.00
0.94
3.17
0.71
0.25
-0.85
0.89
1.25
0.90
3.63
3.10
-0.78
0.00
0.68
3.50
NET88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 Sochaux
Sochaux
NET88 Nantes
Nantes
-0.98
0.25
0.85
0.98
2.50
0.86
3.44
0.68
0.25
-0.81
0.87
1.00
0.92
4.00
0.75
2.25
-0.88
3.05
-0.74
0.00
0.62
0.51
0.75
-0.65
3.90
12:00
12/09
NET88 Guingamp
Guingamp
NET88 Annecy
Annecy
0.90
-0.25
0.96
0.95
2.50
0.88
2.12
-0.78
-0.25
0.65
0.85
1.00
0.95
2.77
0.95
2.50
0.93
2.21
0.63
0.00
-0.75
2.66
NET88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Waasland Beveren
Waasland Beveren
NET88 St Truiden
St Truiden
0.87
0.25
1.00
0.95
3.00
0.88
2.88
-0.88
0.00
0.74
0.93
1.25
0.86
3.38
0.95
0.25
0.95
2.87
-0.79
0.00
0.67
3.60
16:15
12/09
NET88 Westerlo
Westerlo
NET88 Standard Liege
Standard Liege
0.97
0.00
0.89
2.55
0.94
0.00
0.88
3.08
-0.99
3.00
0.87
2.56
-0.98
1.25
0.84
3.05
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
NET88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
0.95
-0.50
0.91
1.87
-0.95
-0.25
0.79
0.75
1.00
-0.94
2.47
0.82
2.50
-0.96
1.96
-0.97
-0.25
0.85
2.51
11:35
12/09
NET88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
NET88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
0.85
0.25
-0.97
1.00
3.00
0.84
2.82
-0.91
0.00
0.76
0.90
1.25
0.90
3.33
-0.90
0.00
0.78
0.71
2.75
-0.85
2.67
-0.93
0.00
0.81
0.98
1.25
0.88
3.15
NET88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
12/09
NET88 West Brom
West Brom
NET88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
-0.96
-0.50
0.84
0.82
2.50
-0.98
1.95
-0.89
-0.25
0.74
0.74
1.00
-0.93
2.56
0.83
-0.25
-0.93
-0.89
2.75
0.77
2.08
-0.90
-0.25
0.78
0.83
1.00
-0.97
2.58
11:30
12/09
NET88 Derby County
Derby County
NET88 Birmingham
Birmingham
-0.99
0.25
0.86
0.83
2.25
1.00
3.50
0.66
0.25
-0.79
0.99
1.00
0.81
4.12
-0.90
0.25
0.80
-0.92
2.50
0.79
3.45
0.75
0.25
-0.88
4.20
11:30
12/09
NET88 Bolton
Bolton
NET88 Cardiff City
Cardiff City
0.90
3.00
0.92
2.50
0.87
1.25
0.93
3.00
-0.90
0.00
0.80
2.70
-0.93
0.00
0.80
0.95
1.25
0.91
3.25
14:00
12/09
NET88 Charlton
Charlton
NET88 Portsmouth
Portsmouth
0.91
0.00
0.95
0.87
2.25
0.95
2.63
0.90
0.00
0.93
-0.90
1.00
0.72
3.38
0.93
2.25
0.95
2.60
0.64
0.75
-0.78
3.30
14:00
12/09
NET88 Swansea
Swansea
NET88 Burnley
Burnley
-0.96
-0.50
0.84
0.85
2.50
0.98
1.95
-0.88
-0.25
0.74
0.76
1.00
-0.95
2.57
0.76
-0.25
-0.86
0.91
2.50
0.97
2.05
0.53
0.00
-0.65
0.81
1.00
-0.95
2.56
14:00
12/09
NET88 Watford
Watford
NET88 Stoke City
Stoke City
-0.96
-0.25
0.84
0.87
2.50
0.96
2.27
0.74
0.00
-0.88
0.78
1.00
-0.97
2.91
0.93
2.50
0.95
2.38
0.72
0.00
-0.84
2.85
14:00
12/09
NET88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
NET88 Millwall
Millwall
0.93
0.00
0.93
0.94
2.50
0.89
2.59
0.91
0.00
0.91
3.27
0.92
0.00
0.98
0.94
2.50
0.94
2.66
0.90
0.00
0.98
0.84
1.00
-0.98
3.10
14:00
12/09
NET88 Southampton
Southampton
NET88 Bristol City
Bristol City
0.85
-0.75
-0.97
-0.99
3.00
0.82
1.60
0.80
-0.25
-0.95
0.95
1.25
0.85
2.12
1.69
0.79
-0.25
-0.92
-0.99
1.25
0.85
2.20
14:00
12/09
NET88 Preston
Preston
NET88 Lincoln City
Lincoln City
-0.97
-0.25
0.84
0.91
2.50
0.91
2.27
0.73
0.00
-0.88
2.92
2.31
0.77
0.00
-0.89
0.81
1.00
-0.95
2.88
14:00
12/09
NET88 Middlesbrough
Middlesbrough
NET88 Norwich City
Norwich City
0.87
-0.50
1.00
0.95
3.00
0.87
1.79
0.96
-0.25
0.87
2.31
0.88
-0.50
-0.98
1.88
0.96
-0.25
0.92
-0.99
1.25
0.85
2.36
NET88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
NET88 TPS
TPS
0.82
0.00
-0.94
0.89
2.75
0.94
2.38
0.82
0.00
-0.99
-0.94
1.25
0.75
2.96
16:00
12/09
NET88 Oulu
Oulu
NET88 Gnistan
Gnistan
-0.93
-0.25
0.81
0.89
2.25
0.94
2.34
0.74
0.00
-0.88
-0.95
1.00
0.76
3.08
16:00
12/09
NET88 FF Jaro
FF Jaro
NET88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
-0.94
0.25
0.82
0.81
2.50
-0.97
3.44
0.72
0.25
-0.86
0.73
1.00
-0.92
4.00
16:00
12/09
NET88 FC Ilves
FC Ilves
NET88 Lahti
Lahti
-0.98
-0.25
0.86
0.93
3.00
0.89
2.23
0.75
0.00
-0.90
0.92
1.25
0.87
2.77
NET88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Bochum
Bochum
NET88 Greuther Furth
Greuther Furth
0.95
-0.50
0.91
0.98
3.00
0.86
1.87
-0.96
-0.25
0.81
0.95
1.25
0.85
2.41
1.97
2.38
11:00
12/09
NET88 Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
NET88 Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
-0.96
0.00
0.84
0.86
3.00
0.98
2.64
1.00
0.00
0.83
0.87
1.25
0.92
3.13
-0.94
0.00
0.84
0.91
3.00
0.97
2.73
-0.97
0.00
0.85
0.98
1.25
0.88
3.20
11:00
12/09
NET88 Magdeburg
Magdeburg
NET88 Kaiserslautern
Kaiserslautern
0.89
-0.25
0.97
-0.99
3.25
0.82
2.07
-0.84
-0.25
0.70
0.82
1.25
0.98
2.58
0.93
-0.25
0.97
0.82
3.00
-0.94
2.21
-0.86
-0.25
0.74
0.88
1.25
0.98
2.58
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
12/09
NET88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
NET88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
0.81
0.50
-0.93
0.84
2.75
0.99
3.33
0.72
0.25
-0.87
-0.97
1.25
0.78
3.78
09:30
12/09
NET88 Shimizu S Pulse
Shimizu S Pulse
NET88 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
-0.91
0.00
0.79
0.80
2.00
-0.96
2.95
-0.95
0.00
0.80
0.79
0.75
-0.99
3.78
10:00
12/09
NET88 Machida Zelvia
Machida Zelvia
NET88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
0.93
-0.50
0.93
0.83
2.50
-0.99
1.85
-0.97
-0.25
0.81
0.75
1.00
-0.93
2.45
10:00
12/09
NET88 Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
NET88 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0.98
-1.00
0.88
0.99
3.25
0.85
1.54
-0.88
-0.50
0.74
0.80
1.25
1.00
2.02
10:00
12/09
NET88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
NET88 FC Tokyo
FC Tokyo
0.95
0.50
0.91
0.85
2.75
0.98
3.86
0.83
0.25
-0.99
-0.96
1.25
0.77
4.23
10:00
12/09
NET88 V Varen Nagasaki
V Varen Nagasaki
NET88 Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
0.87
0.50
1.00
0.80
2.75
-0.96
3.50
0.77
0.25
-0.93
1.00
1.25
0.81
3.94
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
12/09
NET88 Twente
Twente
NET88 ADO Den Haag
ADO Den Haag
-0.98
-1.75
0.86
0.89
3.50
0.94
1.26
-0.99
-0.75
0.82
0.92
1.50
0.87
1.65
-0.75
-2.00
0.65
1.31
1.67
16:45
12/09
NET88 Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles
NET88 Groningen
Groningen
-0.96
-0.25
0.84
0.86
3.25
0.97
2.24
0.78
0.00
-0.94
-0.94
1.50
0.76
2.72
-0.94
-0.25
0.84
0.87
3.25
-0.99
2.36
0.78
1.25
-0.93
2.72
NET88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Fakel
Fakel
NET88 Baltika
Baltika
0.87
0.25
1.00
-0.99
2.00
0.83
3.38
-0.78
0.00
0.65
0.88
0.75
0.91
4.33
0.89
0.25
-0.99
3.15
-0.75
0.00
0.63
4.30
13:15
12/09
NET88 Zenit St Petersburg
Zenit St Petersburg
NET88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
-0.99
3.00
0.79
1.36
-0.98
1.25
0.78
1.84
0.89
-1.25
-0.99
0.83
2.75
-0.95
1.38
0.85
-0.50
-0.97
1.85
15:30
12/09
NET88 Dinamo Moscow
Dinamo Moscow
NET88 Orenburg
Orenburg
0.86
-1.00
-0.99
0.80
2.75
-0.96
1.45
-0.95
-0.50
0.79
1.95
0.84
-1.00
-0.94
1.49
-0.95
1.25
0.81
2.00
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 AIK
AIK
NET88 Vasteras SK
Vasteras SK
1.00
-0.50
0.87
-0.96
3.00
0.80
1.91
-0.93
-0.25
0.78
2.47
-0.97
-0.50
0.87
-0.92
3.00
0.79
2.03
-0.96
-0.25
0.84
-0.93
1.25
0.78
2.49
15:30
12/09
NET88 IFK Goteborg
IFK Goteborg
NET88 Halmstads
Halmstads
0.97
-1.25
0.89
1.39
0.96
-0.50
0.87
0.91
1.25
0.89
1.86
0.69
-1.00
-0.79
0.83
3.00
-0.95
1.45
0.92
-0.50
0.96
1.92
NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
12/09
NET88 Hume City
Hume City
NET88 Avondale Heights
Avondale Heights
0.84
0.00
-0.98
0.85
3.00
0.97
2.33
0.84
0.00
0.98
0.86
1.25
0.91
2.84
08:30
12/09
NET88 St George Saints
St George Saints
NET88 Northern Tigers
Northern Tigers
0.81
-0.25
-0.95
0.89
2.50
0.92
1.98
-0.85
-0.25
0.69
0.80
1.00
0.99
2.60
09:00
12/09
NET88 Queensland Lions
Queensland Lions
NET88 Peninsula Power
Peninsula Power
0.99
-0.75
0.86
0.99
3.25
0.83
1.68
0.88
-0.25
0.93
0.80
1.25
0.98
2.17
10:00
12/09
NET88 Bayswater City
Bayswater City
NET88 Perth SC
Perth SC
-0.95
-0.50
0.81
0.95
3.50
0.86
1.94
-0.92
-0.25
0.75
0.96
1.50
0.82
2.40
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
NET88 Dunav 2010
Dunav 2010
-0.96
-1.50
0.82
-0.99
3.00
0.81
1.31
0.88
-0.50
0.93
1.76
0.83
-1.25
-0.99
0.80
2.75
-0.98
1.35
0.88
-0.50
0.94
-0.88
1.25
0.68
1.88
NET88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
NET88 Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
0.95
-1.00
0.89
0.85
2.50
0.97
1.48
0.71
-0.25
-0.87
0.76
1.00
-0.97
2.02
11:00
12/09
NET88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
NET88 Heilongjiang Ice City
Heilongjiang Ice City
-0.96
-1.00
0.82
-0.99
3.00
0.81
1.54
0.75
-0.25
-0.93
0.96
1.25
0.82
2.04
11:00
12/09
NET88 Shanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading Huilong
NET88 Shaanxi Union
Shaanxi Union
0.88
0.25
0.96
0.89
2.50
0.92
3.04
-0.83
0.00
0.68
0.80
1.00
0.98
3.63
11:30
12/09
NET88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
NET88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
0.84
-0.50
-0.98
0.86
2.50
0.96
1.74
0.96
-0.25
0.86
0.77
1.00
-0.98
2.33
11:30
12/09
NET88 Guangdong GZ Power FC
Guangdong GZ Power FC
NET88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
-0.95
-1.25
0.81
0.97
3.00
0.84
1.41
-0.98
-0.50
0.81
0.94
1.25
0.83
1.89
NET88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 RoPS
RoPS
NET88 OLS
OLS
0.85
-0.50
1.00
0.91
3.50
0.90
1.72
0.90
-0.25
0.91
0.93
1.50
0.84
2.17
13:00
12/09
NET88 SalPa
SalPa
NET88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
0.96
-0.50
0.88
0.96
3.75
0.85
1.86
-0.98
-0.25
0.81
0.84
1.50
0.94
2.29
13:00
12/09
NET88 Tampere Utd
Tampere Utd
NET88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
-0.98
-1.00
0.84
0.97
3.50
0.84
1.55
0.75
-0.25
-0.92
0.98
1.50
0.80
1.99
15:00
12/09
NET88 VJS
VJS
NET88 Inter Turku II
Inter Turku II
0.95
-1.25
0.89
1.00
4.00
0.82
1.42
0.93
-0.50
0.88
1.00
1.75
0.78
1.81
NET88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
12/09
NET88 PSS Sleman
PSS Sleman
NET88 Madura United
Madura United
0.74
0.25
-0.87
0.95
2.50
0.87
2.73
-0.99
0.00
0.81
0.83
1.00
0.95
3.38
08:30
12/09
NET88 Persija Jakarta
Persija Jakarta
NET88 Persib Bandung
Persib Bandung
0.92
-0.25
0.92
0.97
2.50
0.85
2.07
-0.80
-0.25
0.65
0.86
1.00
0.92
2.71
12:00
12/09
NET88 Bali United
Bali United
NET88 Adhyaksa Farmel FC
Adhyaksa Farmel FC
0.96
-1.50
0.88
0.87
3.00
0.94
1.28
0.82
-0.50
0.99
0.88
1.25
0.89
1.71
12:00
12/09
NET88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
NET88 Borneo FC
Borneo FC
-0.99
0.50
0.85
0.89
2.50
0.92
4.23
0.85
0.25
0.97
0.80
1.00
0.98
4.70
NET88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Padova
Padova
NET88 Ascoli
Ascoli
-0.81
-0.50
0.68
0.78
2.25
-0.96
2.12
0.63
0.00
-0.78
-0.98
1.00
0.77
2.82
0.93
-0.25
0.97
2.23
0.62
0.00
-0.74
-0.98
1.00
0.84
2.78
13:00
12/09
NET88 Vicenza
Vicenza
NET88 Juve Stabia
Juve Stabia
0.80
-0.25
-0.94
0.98
2.25
0.83
2.00
-0.82
-0.25
0.67
-0.88
1.00
0.69
2.72
-0.86
-0.50
0.76
0.97
2.25
0.91
2.16
-0.86
-0.25
0.74
-0.88
1.00
0.73
2.66
15:15
12/09
NET88 Catanzaro
Catanzaro
NET88 Carrarese
Carrarese
0.95
-0.50
0.89
0.88
2.50
0.92
1.85
-0.94
-0.25
0.77
0.80
1.00
0.99
2.46
1.98
-0.97
-0.25
0.85
0.81
1.00
-0.95
2.47
NET88 Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
12/09
NET88 Bandits Iwaki
Bandits Iwaki
NET88 Yokohama FC
Yokohama FC
0.87
0.25
0.97
0.92
2.50
0.89
3.04
-0.84
0.00
0.69
0.83
1.00
0.95
3.63
3.20
-0.81
0.00
0.69
0.95
1.00
0.91
3.65
09:00
12/09
NET88 Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
NET88 Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
0.93
0.00
0.91
0.78
2.00
-0.95
2.66
0.91
0.00
0.90
0.75
0.75
-0.95
3.50
-0.93
2.25
0.80
2.77
-0.80
1.00
0.66
3.40
09:30
12/09
NET88 Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
NET88 Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
0.92
0.25
0.92
0.76
2.00
-0.93
3.33
-0.76
0.00
0.62
0.71
0.75
-0.91
4.12
-0.94
2.25
0.82
3.45
0.64
0.25
-0.76
-0.81
1.00
0.67
4.10
09:30
12/09
NET88 Kataller Toyama
Kataller Toyama
NET88 Tochigi City
Tochigi City
-0.94
-0.50
0.81
0.80
2.75
-0.98
1.94
-0.89
-0.25
0.73
0.99
1.25
0.79
2.50
0.81
-0.25
-0.92
0.87
2.75
-0.99
2.07
0.58
0.00
-0.70
0.71
1.00
-0.85
2.58
10:00
12/09
NET88 Imabari
Imabari
NET88 Sagan Tosu
Sagan Tosu
0.93
0.25
0.91
0.95
2.50
0.86
3.17
-0.79
0.00
0.64
0.85
1.00
0.93
3.78
3.25
0.68
0.25
-0.80
3.80
10:00
12/09
NET88 Omiya Ardija
Omiya Ardija
NET88 Oita Trinita
Oita Trinita
0.97
-0.50
0.87
0.95
2.50
0.86
1.87
-0.93
-0.25
0.76
0.82
1.00
0.96
2.48
-0.99
-0.50
0.89
0.95
2.50
0.93
2.01
-0.93
-0.25
0.81
0.91
1.00
0.95
2.56
10:00
12/09
NET88 Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki
NET88 Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0.82
-0.25
-0.96
2.02
-0.81
-0.25
0.66
-0.91
1.00
0.71
2.73
-0.97
2.25
0.85
2.17
-0.83
-0.25
0.71
-0.85
1.00
0.71
2.75
10:00
12/09
NET88 Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
NET88 Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
0.81
0.50
-0.95
0.89
2.25
0.92
3.78
0.70
0.25
-0.86
-0.95
1.00
0.75
4.50
0.88
2.25
1.00
3.80
0.76
0.25
-0.88
-0.95
1.00
0.81
4.30
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
12/09
NET88 Ulsan Hyundai
Ulsan Hyundai
NET88 Incheon United
Incheon United
0.82
-0.25
-0.96
0.84
2.50
0.98
1.99
-0.86
-0.25
0.70
0.76
1.00
-0.96
2.60
0.87
2.50
-0.99
2.12
0.61
0.00
-0.74
2.69
07:30
12/09
NET88 Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
NET88 Jeju United
Jeju United
-0.96
0.00
0.82
0.86
2.25
0.95
2.75
1.00
0.00
0.82
-0.98
1.00
0.77
3.44
0.71
0.25
-0.81
-0.92
2.50
0.79
2.68
-0.96
0.00
0.84
3.40
07:30
12/09
NET88 Jeonbuk
Jeonbuk
NET88 FC Seoul
FC Seoul
0.82
0.25
-0.96
0.90
2.50
0.91
2.89
-0.89
0.00
0.73
0.80
1.00
0.98
3.50
-0.88
0.00
0.77
0.90
2.50
0.98
2.69
-0.93
0.00
0.80
0.89
1.00
0.97
3.45
10:00
12/09
NET88 Daejeon
Daejeon
NET88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
0.82
-0.50
-0.96
0.90
2.50
0.90
1.72
0.94
-0.25
0.87
0.81
1.00
0.97
2.32
1.84
2.42
NET88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
12/09
NET88 Seoul E Land
Seoul E Land
NET88 Suwon BlueWings
Suwon BlueWings
-0.91
0.00
0.77
-0.98
2.75
0.80
2.73
-0.97
0.00
0.79
0.72
1.00
-0.92
3.33
-0.86
0.00
0.76
-0.92
2.75
0.79
2.79
-0.81
1.25
0.69
3.30
10:00
12/09
NET88 Ansan Greeners
Ansan Greeners
NET88 Hwaseong
Hwaseong
0.81
1.00
-0.95
0.89
2.75
0.92
5.17
-0.93
0.25
0.76
-0.93
1.25
0.74
5.35
4.65
-0.83
0.25
0.70
0.68
1.00
-0.80
4.70
10:00
12/09
NET88 Chungnam Asan
Chungnam Asan
NET88 Cheongju
Cheongju
-0.99
-0.25
0.85
0.91
2.50
0.90
2.21
0.71
0.00
-0.87
0.82
1.00
0.96
2.85
-0.75
-0.50
0.65
2.33
-0.76
-0.25
0.64
2.76
NET88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
12/09
NET88 Roda JC
Roda JC
NET88 Vitesse
Vitesse
0.95
-0.25
0.89
0.97
3.00
0.84
2.12
0.70
0.00
-0.85
0.94
1.25
0.84
2.66
-0.97
3.00
0.85
2.25
0.69
0.00
-0.81
0.92
1.25
0.96
2.63
NET88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Lillestrom
Lillestrom
NET88 Valerenga
Valerenga
-0.97
-0.50
0.83
0.89
3.25
0.92
1.89
-0.95
-0.25
0.78
0.74
1.25
-0.94
2.37
-0.98
-0.50
0.88
2.02
-0.96
-0.25
0.84
-0.88
1.50
0.73
2.49
16:00
12/09
NET88 Rosenborg
Rosenborg
NET88 Tromso
Tromso
0.81
-0.75
-0.95
0.80
2.75
-0.97
1.55
0.77
-0.25
-0.94
0.99
1.25
0.80
2.07
0.76
2.75
-0.88
1.65
0.75
-0.25
-0.88
-0.98
1.25
0.84
2.16
NET88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
12/09
NET88 Portimonense
Portimonense
NET88 Tondela
Tondela
0.84
0.25
-0.98
0.95
2.25
0.86
3.08
-0.85
0.00
0.69
-0.90
1.00
0.71
3.86
13:00
12/09
NET88 Felgueiras 1932
Felgueiras 1932
NET88 Penafiel
Penafiel
-0.98
-0.25
0.83
-0.93
2.25
0.76
2.26
0.68
0.00
-0.84
0.73
0.75
-0.93
3.04
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 Thun
Thun
NET88 Grasshoppers
Grasshoppers
1.00
-0.75
0.85
0.94
3.25
0.87
1.69
0.89
-0.25
0.92
0.77
1.25
-0.98
2.18
16:00
12/09
NET88 St Gallen
St Gallen
NET88 Sion
Sion
0.90
-0.25
0.94
0.88
3.50
0.93
2.04
-0.85
-0.25
0.69
0.96
1.50
0.82
2.50
0.69
3.25
-0.81
2.20
-0.88
-0.25
0.75
-0.97
1.50
0.83
2.56
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Eyupspor
Eyupspor
NET88 Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
0.96
0.50
0.88
0.99
2.50
0.83
4.12
0.81
0.25
1.00
0.88
1.00
0.89
4.70
14:00
12/09
NET88 Samsunspor
Samsunspor
NET88 Corum FK
Corum FK
0.89
-0.25
0.95
0.95
2.75
0.87
2.07
-0.81
-0.25
0.66
-0.90
1.25
0.70
2.66
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
12/09
NET88 Ha Noi
Ha Noi
NET88 Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An
0.82
-1.25
-0.96
0.80
3.00
-0.98
1.31
0.87
-0.50
0.94
0.84
1.25
0.94
1.75
NET88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
12/09
NET88 Notts County
Notts County
NET88 Bradford
Bradford
0.74
0.25
-0.88
-0.81
2.50
0.63
2.82
-0.94
0.00
0.77
-0.90
1.00
0.71
3.63
0.94
2.25
0.94
2.77
-0.93
1.00
0.81
3.50
11:30
12/09
NET88 Leyton Orient
Leyton Orient
NET88 Wycombe
Wycombe
0.81
0.00
-0.97
0.95
2.75
0.83
2.32
0.82
0.00
0.99
-0.88
1.25
0.69
2.96
-0.97
2.75
0.85
2.34
0.83
0.00
-0.95
0.72
1.00
-0.84
2.90
14:00
12/09
NET88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
NET88 Barnsley
Barnsley
0.83
-0.75
-0.99
0.96
3.25
0.82
1.55
0.79
-0.25
-0.96
0.79
1.25
0.99
2.06
0.76
3.00
-0.88
1.65
0.92
1.25
0.96
2.06
14:00
12/09
NET88 Stockport
Stockport
NET88 Leicester City
Leicester City
0.83
-0.50
-0.99
0.86
3.00
0.91
1.71
0.88
1.25
0.89
2.25
0.72
2.75
-0.84
1.86
-0.98
-0.25
0.86
2.30
14:00
12/09
NET88 Cambridge
Cambridge
NET88 Reading
Reading
0.92
0.00
0.90
0.94
2.50
0.84
2.51
0.91
0.00
0.90
0.85
1.00
0.92
3.22
2.54
0.88
0.00
1.00
3.05
14:00
12/09
NET88 Mansfield
Mansfield
NET88 Huddersfield
Huddersfield
-0.98
0.25
0.82
0.90
2.75
0.88
3.22
0.70
0.25
-0.85
-0.92
1.25
0.72
3.78
0.79
0.50
-0.89
2.93
0.76
0.25
-0.88
3.75
14:00
12/09
NET88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
NET88 Wigan
Wigan
0.80
-0.75
-0.96
0.87
3.00
0.90
1.53
0.77
-0.25
-0.94
0.89
1.25
0.88
2.05
0.74
2.75
-0.86
1.66
2.06
14:00
12/09
NET88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
NET88 Peterborough
Peterborough
0.94
-0.50
0.89
0.88
3.00
0.90
1.81
-0.97
-0.25
0.79
0.89
1.25
0.88
2.37
1.98
-0.98
-0.25
0.86
2.30
14:00
12/09
NET88 Oxford United
Oxford United
NET88 Burton Albion
Burton Albion
0.86
-0.50
0.97
0.81
2.50
0.97
1.73
0.98
-0.25
0.84
0.75
1.00
-0.95
2.35
0.89
-0.50
-0.99
0.86
2.50
-0.98
1.89
0.95
-0.25
0.93
2.26
14:00
12/09
NET88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
NET88 Doncaster
Doncaster
0.93
0.00
0.89
0.96
2.50
0.82
2.53
0.92
0.00
0.89
0.87
1.00
0.90
3.22
-0.99
2.50
0.87
2.56
0.92
0.00
0.96
3.10
14:00
12/09
NET88 Blackpool
Blackpool
NET88 Bromley
Bromley
0.97
-0.75
0.86
0.91
2.75
0.86
1.64
0.88
-0.25
0.93
-0.91
1.25
0.71
2.22
0.78
-0.50
-0.88
0.76
2.50
-0.88
1.78
0.74
1.00
-0.86
2.18
NET88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
12/09
NET88 Crawley Town
Crawley Town
NET88 Cheltenham
Cheltenham
0.78
0.00
-0.94
0.80
2.75
0.99
2.26
0.80
0.00
-0.98
1.00
1.25
0.79
2.86
-0.88
-0.25
0.78
0.87
2.75
-0.99
2.30
0.62
1.00
-0.74
2.83
11:30
12/09
NET88 Grimsby
Grimsby
NET88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
0.81
0.00
-0.97
0.91
2.75
0.87
2.32
-0.91
1.25
0.71
2.94
-0.85
-0.25
0.75
2.35
0.81
0.00
-0.93
0.68
1.00
-0.80
2.84
14:00
12/09
NET88 Gillingham
Gillingham
NET88 Tranmere
Tranmere
0.83
0.00
-0.99
0.81
2.25
0.97
2.42
0.84
0.00
0.98
0.98
1.00
0.80
3.17
0.81
2.25
-0.93
2.43
0.85
0.00
-0.97
3.10
14:00
12/09
NET88 Barnet
Barnet
NET88 Accrington
Accrington
-0.99
-1.25
0.83
0.79
3.00
1.00
1.38
0.99
-0.50
0.83
0.85
1.25
0.92
1.86
0.79
-1.00
-0.89
0.68
2.75
-0.80
1.46
0.63
-0.25
-0.75
1.86
14:00
12/09
NET88 Oldham Athletic
Oldham Athletic
NET88 Chesterfield
Chesterfield
0.84
-0.25
1.00
0.88
2.50
0.90
1.99
-0.82
-0.25
0.67
0.80
1.00
0.98
2.65
0.87
-0.25
-0.97
2.02
0.63
0.00
-0.75
2.67
14:00
12/09
NET88 Shrewsbury
Shrewsbury
NET88 Northampton
Northampton
0.89
0.00
0.94
0.76
2.00
-0.96
2.56
0.88
0.00
0.93
0.75
0.75
-0.95
3.44
-0.93
2.25
0.80
2.55
0.88
0.00
1.00
0.72
0.75
-0.84
3.20
14:00
12/09
NET88 Rotherham
Rotherham
NET88 Salford City
Salford City
-0.92
0.00
0.76
0.93
2.75
0.85
2.68
-0.96
0.00
0.79
-0.90
1.25
0.70
3.33
0.79
0.25
-0.89
-0.99
2.75
0.87
2.70
0.71
1.00
-0.83
3.30
14:00
12/09
NET88 York City
York City
NET88 Swindon Town
Swindon Town
0.75
-0.75
-0.89
0.71
3.00
-0.91
1.49
0.73
-0.25
-0.89
0.79
1.25
1.00
1.99
0.80
-0.75
-0.90
1.60
0.70
-0.25
-0.83
0.93
1.25
0.95
1.94
14:00
12/09
NET88 Colchester
Colchester
NET88 Crewe
Crewe
0.85
-0.25
0.98
0.90
2.75
0.88
1.99
-0.83
-0.25
0.68
-0.92
1.25
0.72
2.60
0.88
-0.25
-0.98
0.75
2.50
-0.88
2.02
-0.86
-0.25
0.74
0.69
1.00
-0.81
2.52
14:00
12/09
NET88 Newport County
Newport County
NET88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
0.94
0.25
0.89
0.90
2.50
0.88
3.13
0.64
0.25
-0.79
0.82
1.00
0.96
3.78
3.15
0.69
0.25
-0.81
0.83
1.00
-0.95
3.65
14:00
12/09
NET88 Walsall
Walsall
NET88 Rochdale
Rochdale
0.89
-0.75
0.94
0.87
2.75
0.90
1.58
0.83
-0.25
0.98
-0.93
1.25
0.74
2.15
0.72
-0.50
-0.83
1.72
0.92
-0.25
0.96
0.68
1.00
-0.80
2.21
14:00
12/09
NET88 Port Vale
Port Vale
NET88 Exeter
Exeter
-0.96
-0.50
0.80
0.96
2.50
0.82
1.91
-0.87
-0.25
0.71
0.87
1.00
0.90
2.58
-0.99
2.50
0.87
2.07
-0.93
-0.25
0.80
2.46
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/09
NET88 Rheindorf Altach
Rheindorf Altach
NET88 Grazer AK
Grazer AK
-0.95
-0.50
0.80
0.99
2.75
0.80
1.91
-0.88
-0.25
0.72
0.72
1.00
-0.92
2.54
NET88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Hillerod GI
Hillerod GI
NET88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
-0.98
0.00
0.82
0.90
3.00
0.88
2.54
0.99
0.00
0.83
0.91
1.25
0.87
3.08
1.00
3.00
0.88
2.50
0.93
0.00
0.95
2.90
12:00
12/09
NET88 Hvidovre
Hvidovre
NET88 AaB Aalborg
AaB Aalborg
0.82
0.00
-0.98
0.89
2.75
0.89
2.32
0.83
0.00
0.99
-0.93
1.25
0.73
2.95
-0.83
-0.25
0.73
2.35
0.85
0.00
-0.97
2.86
13:00
12/09
NET88 Esbjerg
Esbjerg
NET88 HB Koge
HB Koge
0.91
-0.50
0.91
0.90
3.00
0.87
1.79
-0.99
-0.25
0.81
0.91
1.25
0.87
2.34
0.70
-0.25
-0.80
1.95
2.38
16:30
12/09
NET88 Kolding IF
Kolding IF
NET88 Fredericia
Fredericia
0.97
0.50
0.86
0.96
3.00
0.79
3.78
0.85
0.25
0.96
0.95
1.25
0.83
4.12
0.78
0.75
-0.88
-0.98
3.00
0.86
3.40
0.92
0.25
0.96
-0.99
1.25
0.87
3.70
NET88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Grobinas
Grobinas
NET88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.76
0.00
-0.92
0.98
2.50
0.80
2.31
0.78
0.00
-0.96
0.89
1.00
0.88
3.04
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
12/09
NET88 Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
NET88 Korona Kielce
Korona Kielce
-0.99
0.00
0.83
0.82
2.50
0.96
2.60
0.98
0.00
0.84
0.75
1.00
-0.96
3.27
-0.92
2.75
0.79
2.71
3.25
15:30
12/09
NET88 Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
NET88 Lech Poznan
Lech Poznan
0.82
0.25
-0.98
0.79
2.75
1.00
2.74
-0.92
0.00
0.75
0.99
1.25
0.79
3.33
0.83
2.75
-0.95
2.86
-0.95
1.25
0.81
3.45
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/09
NET88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
NET88 FC Cluj
FC Cluj
0.89
0.00
0.94
-0.98
2.25
0.77
2.55
0.88
0.00
0.93
0.71
0.75
-0.91
3.38
2.51
0.70
0.75
-0.86
3.25
NET88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 FC Andorra
FC Andorra
NET88 Real Sociedad II
Real Sociedad II
0.94
-1.00
0.89
0.78
2.75
-0.99
1.47
0.72
-0.25
-0.88
0.99
1.25
0.80
2.01
1.57
0.69
-0.25
-0.81
0.62
1.00
-0.76
2.08
14:15
12/09
NET88 Cadiz
Cadiz
NET88 Las Palmas
Las Palmas
0.84
0.00
1.00
0.78
2.25
1.00
2.43
0.84
0.00
0.97
0.95
1.00
0.83
3.17
1.00
0.00
0.90
0.82
2.25
-0.94
2.66
1.00
0.00
0.88
-0.99
1.00
0.85
3.40
16:30
12/09
NET88 Girona
Girona
NET88 Castellon
Castellon
0.86
-0.25
0.97
0.78
2.75
-0.99
2.00
-0.83
-0.25
0.68
0.98
1.25
0.80
2.59
2.19
-0.84
-0.25
0.72
0.72
1.00
-0.86
2.66
16:30
12/09
NET88 Granada
Granada
NET88 Albacete Balompie
Albacete Balompie
0.97
-0.50
0.86
0.84
2.25
0.94
1.84
-0.91
-0.25
0.74
-0.99
1.00
0.78
2.55
0.85
-0.25
-0.95
0.87
2.25
-0.99
2.17
-0.84
-0.25
0.72
2.72
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 Racing Club Montevideo
Racing Club Montevideo
NET88 Boston River
Boston River
0.96
-0.50
0.87
-0.96
2.25
0.75
1.83
-0.91
-0.25
0.74
0.72
0.75
-0.93
2.58
0.98
-0.50
0.86
-0.96
2.25
0.78
1.98
-0.92
-0.25
0.75
0.72
0.75
-0.90
2.49
NET88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
12/09
NET88 Adelaide Raiders
Adelaide Raiders
NET88 Modbury Jets
Modbury Jets
-0.94
0.00
0.77
0.85
3.00
0.89
2.57
1.00
0.00
0.78
0.88
1.25
0.90
3.13
NET88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
12/09
NET88 Manly United U20
Manly United U20
NET88 Sydney U20
Sydney U20
0.79
-0.25
0.99
0.77
3.25
0.95
1.92
0.67
0.00
-0.95
0.93
1.25
0.79
2.53
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 Al Ahli Manama
Al Ahli Manama
NET88 Al Ittifaq Maqaba
Al Ittifaq Maqaba
0.86
0.25
0.95
-
-
-
2.70
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
NET88 Baranovichi
Baranovichi
-0.94
0.00
0.77
0.84
2.25
0.90
2.72
1.00
0.00
0.78
-0.97
1.00
0.76
3.50
15:00
12/09
NET88 Vitebsk
Vitebsk
NET88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
0.94
-0.75
0.88
0.79
2.25
0.95
1.59
0.86
-0.25
0.92
0.98
1.00
0.80
2.24
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/09
NET88 Nublense
Nublense
NET88 Everton De Vina
Everton De Vina
0.91
0.00
0.90
1.00
2.50
0.75
2.51
0.89
0.00
0.88
0.93
1.00
0.85
3.22
-0.97
2.50
0.85
2.53
3.15
NET88 Cúp FA Trophy Anh
Cúp FA Trophy Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Hashtag United
Hashtag United
NET88 Hertford Town
Hertford Town
0.93
-1.25
0.88
0.96
3.50
0.79
1.41
0.84
-0.50
0.94
-0.97
1.50
0.77
-
14:00
12/09
NET88 Loughborough University
Loughborough University
NET88 Chasetown
Chasetown
0.90
-0.25
0.91
0.90
3.25
0.84
2.05
0.70
0.00
-0.89
0.80
1.25
0.99
2.58
14:00
12/09
NET88 Kidsgrove Athletic
Kidsgrove Athletic
NET88 Stafford Rangers
Stafford Rangers
0.87
0.25
0.94
0.88
3.00
0.86
2.72
-0.91
0.00
0.72
0.92
1.25
0.85
-
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
12/09
NET88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
NET88 Espanyol W
Espanyol W
0.93
-1.00
0.88
0.91
2.25
0.83
1.42
0.69
-0.25
-0.88
-0.90
1.00
0.71
2.04
14:30
12/09
NET88 Madrid CFF W
Madrid CFF W
NET88 Sevilla W
Sevilla W
0.87
-0.25
0.95
0.78
2.50
0.97
2.01
-0.82
-0.25
0.64
0.73
1.00
-0.93
2.64
NET88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
12/09
NET88 Laholms FK
Laholms FK
NET88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
0.94
-0.25
0.88
0.87
3.00
0.87
2.06
0.69
0.00
-0.88
0.90
1.25
0.87
2.62
0.95
0.75
0.85
0.96
3.25
0.84
3.80
-0.99
0.25
0.77
0.81
1.25
0.97
4.25
11:00
12/09
NET88 Trelleborg
Trelleborg
NET88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
0.88
-0.75
0.93
0.82
2.75
0.92
1.57
0.82
-0.25
0.96
-0.96
1.25
0.75
2.13
0.88
-0.75
0.92
0.88
2.75
0.92
1.68
0.78
-0.25
1.00
0.64
1.00
-0.86
2.11
11:00
12/09
NET88 Hammarby Talang
Hammarby Talang
NET88 Sollentuna
Sollentuna
-0.23
-3.00
0.16
0.06
1.25
-0.14
-
-
-
-
-
-
-
-
0.90
-1.50
0.90
0.87
3.00
0.93
1.30
0.69
-0.50
-0.92
0.90
1.25
0.88
1.69
14:00
12/09
NET88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
NET88 BK Olympic
BK Olympic
0.87
3.25
0.87
1.48
-0.92
-0.50
0.72
0.75
1.25
-0.96
1.96
-0.98
-1.00
0.78
0.87
3.25
0.93
1.63
0.69
-0.25
-0.92
0.75
1.25
-0.97
1.98
14:00
12/09
NET88 Gefle
Gefle
NET88 Jarfalla
Jarfalla
0.80
2.75
0.95
1.55
-0.98
1.25
0.77
2.10
0.84
-0.75
0.96
0.85
2.75
0.95
1.66
0.76
-0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.73
2.06
14:00
12/09
NET88 IFK Stocksund
IFK Stocksund
NET88 IF Karlstad
IF Karlstad
0.96
3.25
0.79
4.23
0.81
1.25
0.98
4.50
0.95
0.75
0.85
0.96
3.25
0.84
3.80
-0.99
0.25
0.77
0.81
1.25
0.97
4.25
14:00
12/09
NET88 Angelholms
Angelholms
NET88 Skovde
Skovde
0.83
2.75
0.91
2.10
0.69
0.00
-0.88
-0.95
1.25
0.75
2.70
0.95
-0.25
0.85
0.89
2.75
0.91
2.11
0.70
0.00
-0.93
0.64
1.00
-0.86
2.75
14:00
12/09
NET88 Tvaakers
Tvaakers
NET88 Ariana FC
Ariana FC
0.90
3.00
0.84
3.22
0.72
0.25
-0.92
0.92
1.25
0.86
3.70
0.79
0.50
-0.99
3.00
0.72
0.25
-0.94
0.93
1.25
0.85
3.65
14:00
12/09
NET88 FBK Karlstad
FBK Karlstad
NET88 Vasalund
Vasalund
0.92
-0.25
0.88
0.85
3.00
0.89
2.05
0.68
0.00
-0.87
0.89
1.25
0.89
2.61
0.92
-0.25
0.88
2.08
0.68
0.00
-0.90
0.90
1.25
0.88
2.58
NET88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Van BB
Van BB
NET88 Keciorengucu
Keciorengucu
0.94
0.50
0.88
0.87
2.75
0.87
3.70
0.81
0.25
0.98
-0.93
1.25
0.72
4.23
3.30
0.89
0.25
0.95
0.69
1.00
-0.88
4.25
14:00
12/09
NET88 Boluspor
Boluspor
NET88 Pendikspor
Pendikspor
0.95
1.25
0.87
0.83
2.75
0.91
7.75
0.87
0.50
0.90
-0.95
1.25
0.75
7.25
-0.88
3.00
0.70
-
-0.86
1.25
0.68
-
NET88 Giải Dự bị Quốc gia Úc
Giải Dự bị Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
12/09
NET88 UWA Nedlands II
UWA Nedlands II
NET88 Kingsley Westside II
Kingsley Westside II
-0.89
-0.25
0.65
0.90
1.00
0.80
2.56
-
-
-
-
-
-
-
04:30
12/09
NET88 North Eastern MetroStars II
North Eastern MetroStars II
NET88 Campbelltown City II
Campbelltown City II
0.80
0.25
0.96
0.98
5.00
0.72
1.51
-
-
-
-
-
-
-
04:30
12/09
NET88 Adelaide Olympic II
Adelaide Olympic II
NET88 Cumberland United II
Cumberland United II
0.88
0.25
0.88
0.95
4.25
0.75
1.13
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
12/09
NET88 Bregenz
Bregenz
NET88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
0.92
0.00
0.82
0.75
2.50
0.93
2.47
0.89
0.00
0.82
0.72
1.00
1.00
3.13
0.87
2.50
-0.99
2.57
0.74
1.00
-0.88
2.99
13:30
12/09
NET88 SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg
NET88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
0.80
-0.50
0.94
0.88
3.00
0.79
1.68
0.91
1.25
0.79
2.23
-0.98
-0.75
0.88
1.78
0.84
-0.25
-0.96
2.25
15:30
12/09
NET88 Blau Weiss Linz
Blau Weiss Linz
NET88 WSC Hertha
WSC Hertha
0.83
-1.25
0.91
0.82
3.00
0.85
1.28
0.86
1.25
0.85
1.75
1.39
0.84
-0.50
-0.96
1.84
NET88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Anderlecht U21
Anderlecht U21
NET88 Lokeren Temse
Lokeren Temse
0.85
0.25
0.89
0.85
3.25
0.82
2.72
-0.92
0.00
0.66
0.73
1.25
0.99
3.17
14:00
12/09
NET88 RFC Seraing
RFC Seraing
NET88 Kermt Hasselt
Kermt Hasselt
0.88
0.25
0.86
0.82
3.00
0.85
2.83
-0.88
0.00
0.63
0.86
1.25
0.85
3.33
2.96
3.40
NET88 Cúp C1 Châu Phi CAF
Cúp C1 Châu Phi CAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/09
NET88 Rahimo
Rahimo
NET88 Maghreb Fes
Maghreb Fes
0.84
0.75
0.90
0.76
2.50
0.91
4.12
0.87
0.25
0.83
0.76
1.00
0.95
4.50
16:00
12/09
NET88 Young Africans
Young Africans
NET88 Gaborone United
Gaborone United
0.83
-1.50
0.91
0.90
2.50
0.77
1.18
1.00
-0.75
0.73
0.93
1.00
0.78
1.71
16:00
12/09
NET88 Djoliba AC
Djoliba AC
NET88 Club Africain
Club Africain
0.75
0.25
1.00
0.87
2.00
0.80
2.97
-0.85
0.00
0.62
0.90
0.75
0.80
4.12
NET88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
NET88 Prostejov
Prostejov
0.90
-0.25
0.84
0.82
2.50
0.85
2.05
0.63
0.00
-0.87
0.76
1.00
0.95
2.70
15:30
12/09
NET88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
NET88 SFC Opava
SFC Opava
0.77
0.25
0.98
0.79
2.50
0.88
2.75
-0.95
0.00
0.69
0.74
1.00
0.98
3.38
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
NET88 Slovacko
Slovacko
0.85
-0.25
0.89
0.83
2.50
0.83
2.00
-0.83
-0.25
0.59
0.78
1.00
0.93
2.65
13:00
12/09
NET88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
NET88 Artis Brno
Artis Brno
0.93
-1.00
0.81
0.92
2.75
0.76
1.43
0.68
-0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.96
1.98
13:00
12/09
NET88 Slovan Liberec
Slovan Liberec
NET88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
0.82
-0.75
0.92
0.75
2.75
0.92
1.53
0.76
-0.25
0.95
0.94
1.25
0.77
2.06
16:00
12/09
NET88 Sparta Prague
Sparta Prague
NET88 Jablonec
Jablonec
0.98
-1.00
0.77
0.77
2.75
0.90
1.46
0.70
-0.25
-0.97
-0.99
1.25
0.72
2.00
NET88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
12/09
NET88 West Ham W
West Ham W
NET88 London City Lionesses W
London City Lionesses W
0.99
1.00
0.76
0.79
2.75
0.88
6.00
0.73
0.50
0.99
1.00
1.25
0.73
6.00
NET88 Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Italy U20 W
Italy U20 W
NET88 Japan U20 W
Japan U20 W
0.80
1.00
0.94
0.74
2.75
0.95
5.17
-0.94
0.25
0.68
1.00
1.25
0.72
5.35
16:00
12/09
NET88 Ghana U20 W
Ghana U20 W
NET88 France U20 W
France U20 W
0.81
1.25
0.93
0.90
3.00
0.78
6.50
0.79
0.50
0.92
0.91
1.25
0.80
6.00
16:00
12/09
NET88 Korea Republic U20 W
Korea Republic U20 W
NET88 Ecuador U20 W
Ecuador U20 W
0.98
0.50
0.77
0.84
2.75
0.83
3.94
0.83
0.25
0.88
-0.96
1.25
0.69
4.33
NET88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/09
NET88 VPS II
VPS II
NET88 Jakobstads BK
Jakobstads BK
0.87
0.00
0.87
-
-
-
2.29
0.86
0.00
0.84
0.79
1.50
0.92
2.65
NET88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 Saarbrucken
Saarbrucken
NET88 Ingolstadt
Ingolstadt
0.80
-0.25
0.94
0.77
3.00
0.90
1.92
-0.90
-0.25
0.65
0.82
1.25
0.88
2.46
0.88
-0.25
-0.98
2.13
0.65
0.00
-0.78
2.46
12:00
12/09
NET88 TSV Havelse
TSV Havelse
NET88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
0.92
0.25
0.82
0.74
3.00
0.95
2.88
0.64
0.25
-0.89
0.80
1.25
0.91
3.33
0.83
3.00
-0.95
2.78
-0.78
0.00
0.66
0.86
1.25
-0.98
3.25
12:00
12/09
NET88 Verl
Verl
NET88 Meppen
Meppen
0.91
-0.25
0.83
0.74
3.00
0.95
2.01
0.65
0.00
-0.90
0.80
1.25
0.91
2.54
0.83
3.00
-0.95
2.23
-0.85
-0.25
0.73
0.86
1.25
-0.98
2.61
12:00
12/09
NET88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
NET88 Duisburg
Duisburg
0.72
0.25
-0.96
0.92
2.75
0.76
2.64
0.99
0.00
0.73
0.70
1.00
-0.96
3.27
-0.88
0.00
0.78
-0.95
2.75
0.83
2.74
-0.95
0.00
0.83
3.25
12:00
12/09
NET88 Rot Weiss Essen
Rot Weiss Essen
NET88 Wurzburger Kickers
Wurzburger Kickers
0.81
-0.75
0.93
0.77
2.75
0.90
1.52
0.99
1.25
0.73
2.06
0.89
-0.75
-0.99
0.87
2.75
-0.99
1.70
0.75
-0.25
-0.88
-0.94
1.25
0.82
2.14
14:30
12/09
NET88 Aachen
Aachen
NET88 Jahn Regensburg
Jahn Regensburg
0.78
-0.50
0.97
0.92
3.25
0.76
1.65
0.87
-0.25
0.84
0.77
1.25
0.94
2.17
-0.93
-0.75
0.83
-0.97
3.25
0.85
1.84
0.83
1.25
-0.95
2.26
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
12/09
NET88 RB Leipzig W
RB Leipzig W
NET88 Nurnberg W
Nurnberg W
0.91
-0.75
0.83
0.78
3.00
0.89
1.59
0.83
1.25
0.87
2.11
1.74
0.79
-0.25
-0.95
2.04
12:00
12/09
NET88 Koln W
Koln W
NET88 Union Berlin W
Union Berlin W
0.82
-0.25
0.92
0.73
2.75
0.95
1.95
-0.88
-0.25
0.63
0.95
1.25
0.77
2.52
2.01
0.64
0.00
-0.80
2.51
NET88 Giải Cúp Hungary
Giải Cúp Hungary
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Diosgyor
Diosgyor
NET88 MOL Fehervar FC
MOL Fehervar FC
0.80
0.00
0.94
0.91
2.75
0.77
2.32
0.80
0.00
0.91
0.69
1.00
-0.95
2.93
15:00
12/09
NET88 Ajka
Ajka
NET88 BVSC
BVSC
0.83
0.00
0.91
0.73
2.25
0.95
2.36
0.82
0.00
0.89
0.94
1.00
0.77
3.17
15:00
12/09
NET88 Pecs
Pecs
NET88 Tiszakecske
Tiszakecske
0.92
0.50
0.82
0.82
2.75
0.85
3.50
0.81
0.25
0.90
0.99
1.25
0.73
4.00
15:30
12/09
NET88 Mezokovesd Zsory
Mezokovesd Zsory
NET88 MTK Budapest
MTK Budapest
0.92
1.00
0.82
0.78
3.00
0.89
4.85
0.77
0.50
0.95
0.84
1.25
0.86
4.85
16:00
12/09
NET88 Gyirmot SE
Gyirmot SE
NET88 Csakvari TK
Csakvari TK
0.92
-1.25
0.82
-
-
-
1.36
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
12/09
NET88 Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
NET88 Gainare Tottori
Gainare Tottori
0.89
-0.25
0.85
0.77
2.50
0.90
2.04
0.63
0.00
-0.87
0.72
1.00
1.00
2.68
09:00
12/09
NET88 Fukushima United
Fukushima United
NET88 Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
0.90
0.00
0.84
0.91
2.75
0.77
2.43
0.87
0.00
0.83
0.67
1.00
-0.93
3.04
09:00
12/09
NET88 Nara Club
Nara Club
NET88 FC Gifu
FC Gifu
0.79
0.75
0.95
0.93
3.00
0.75
3.94
0.86
0.25
0.85
0.93
1.25
0.78
4.33
10:00
12/09
NET88 Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
NET88 Thespa Kusatsu
Thespa Kusatsu
0.79
-0.75
0.95
0.90
2.75
0.78
1.51
0.75
-0.25
0.97
0.66
1.00
-0.92
2.06
NET88 Cúp WE League Nữ Nhật Bản
Cúp WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
12/09
NET88 Albirex Niigata W
Albirex Niigata W
NET88 Sanfrecce Hiroshima W
Sanfrecce Hiroshima W
0.79
0.50
0.95
0.84
2.25
0.83
3.63
0.67
0.25
-0.93
-0.97
1.00
0.70
4.33
08:00
12/09
NET88 Nojima Stella W
Nojima Stella W
NET88 Vegalta Sendai W
Vegalta Sendai W
0.89
0.00
0.85
0.94
2.25
0.74
2.54
0.87
0.00
0.84
0.67
0.75
-0.93
3.33
09:00
12/09
NET88 NTV Beleza W
NTV Beleza W
NET88 INAC Leonessa W
INAC Leonessa W
0.75
0.25
-0.99
0.85
2.25
0.82
2.86
-0.93
0.00
0.68
-0.96
1.00
0.70
3.63
NET88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
12/09
NET88 FK Kaspiy Aktau
FK Kaspiy Aktau
NET88 Aktobe
Aktobe
0.94
0.00
0.80
0.96
2.50
0.72
2.55
0.91
0.00
0.80
0.89
1.00
0.82
3.27
13:00
12/09
NET88 Yelimay Semey
Yelimay Semey
NET88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
-0.94
-1.25
0.71
0.81
2.75
0.86
1.37
1.00
-0.50
0.72
-0.98
1.25
0.71
1.88
14:00
12/09
NET88 Zhenys
Zhenys
NET88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
0.77
-0.25
0.98
0.88
2.25
0.79
1.94
-0.85
-0.25
0.61
-0.93
1.00
0.67
2.67
14:00
12/09
NET88 Ordabasy
Ordabasy
NET88 Astana
Astana
0.83
-0.50
0.91
0.81
2.50
0.87
1.70
0.94
-0.25
0.77
0.75
1.00
0.96
2.32
15:00
12/09
NET88 Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda
NET88 Atyrau
Atyrau
0.90
-0.25
0.84
0.89
2.25
0.78
2.08
0.60
0.00
-0.84
-0.93
1.00
0.67
2.83
NET88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
NET88 Cliftonville
Cliftonville
-0.95
-0.50
0.72
0.77
2.75
0.90
1.91
-0.90
-0.25
0.65
0.99
1.25
0.73
2.49
0.80
-0.25
0.96
0.89
2.75
0.87
1.97
-0.88
-0.25
0.64
0.69
1.00
-0.93
2.60
14:00
12/09
NET88 Crusaders
Crusaders
NET88 Limavady United
Limavady United
0.93
-0.25
0.81
0.78
2.75
0.89
2.07
0.67
0.00
-0.93
2.66
0.98
-0.25
0.78
2.17
0.73
0.00
-0.97
-0.92
1.25
0.67
2.83
14:00
12/09
NET88 Glentoran
Glentoran
NET88 Bangor
Bangor
0.80
-1.75
0.94
0.77
3.00
0.90
1.11
0.86
-0.75
0.84
0.83
1.25
0.87
1.51
0.79
-1.75
0.97
1.17
0.81
-0.75
0.95
0.89
1.25
0.87
1.57
14:00
12/09
NET88 Portadown
Portadown
NET88 Larne
Larne
0.88
1.25
0.86
0.96
2.50
0.73
9.00
0.79
0.50
0.91
0.89
1.00
0.81
8.50
0.98
1.25
0.78
0.85
2.50
0.91
7.80
0.95
0.50
0.81
0.85
1.00
0.91
7.40
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/09
NET88 Los Chankas
Los Chankas
NET88 FC Cajamarca
FC Cajamarca
0.85
-0.50
0.89
0.79
2.75
0.88
1.74
0.90
-0.25
0.80
-0.99
1.25
0.72
2.25
NET88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
NET88 Legia Warsaw II
Legia Warsaw II
0.86
-0.50
0.88
0.88
3.00
0.79
1.77
0.90
-0.25
0.81
0.90
1.25
0.80
2.27
NET88 Giải U19 Bồ Đào Nha
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/09
NET88 Santa Clara U19
Santa Clara U19
NET88 Mafra U19
Mafra U19
0.85
-0.50
0.89
0.85
2.50
0.82
1.78
0.93
-0.25
0.78
0.79
1.00
0.91
-
NET88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
12/09
NET88 Oliveirense
Oliveirense
NET88 Mafra
Mafra
0.83
0.25
0.91
0.85
2.25
0.82
3.04
-0.85
0.00
0.61
-0.96
1.00
0.70
3.78
14:00
12/09
NET88 Varzim
Varzim
NET88 Vianense
Vianense
0.87
-0.75
0.87
0.90
2.50
0.77
1.55
0.80
-0.25
0.90
0.84
1.00
0.86
2.16
15:00
12/09
NET88 AD Marco 09
AD Marco 09
NET88 Vitoria Guimaraes II
Vitoria Guimaraes II
0.93
-0.25
0.81
0.84
2.25
0.83
2.11
0.63
0.00
-0.87
-0.97
1.00
0.70
2.85
15:00
12/09
NET88 Trofense
Trofense
NET88 Leca
Leca
1.00
0.00
0.76
0.97
2.25
0.72
2.69
0.95
0.00
0.76
0.68
0.75
-0.94
3.50
15:00
12/09
NET88 Louletano
Louletano
NET88 Santarem
Santarem
0.92
-0.25
0.82
0.97
2.25
0.72
2.11
0.61
0.00
-0.85
0.68
0.75
-0.94
2.89
16:00
12/09
NET88 Lusitano Evora 1911
Lusitano Evora 1911
NET88 Sporting Covilha
Sporting Covilha
0.89
-0.75
0.85
0.70
2.00
1.00
1.55
0.83
-0.25
0.88
0.70
0.75
-0.97
2.24
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Al Arabi Qatar
Al Arabi Qatar
NET88 Qatar SC
Qatar SC
0.91
-1.00
0.83
0.90
3.50
0.77
1.45
-0.96
-0.50
0.70
0.96
1.50
0.75
1.91
0.70
-0.75
-0.93
0.71
3.25
-0.95
1.57
0.60
-0.25
-0.84
0.95
1.50
0.79
1.87
16:15
12/09
NET88 Al Duhail
Al Duhail
NET88 Al Shahaniya
Al Shahaniya
0.90
-1.00
0.84
0.88
3.00
0.79
1.43
-0.94
-0.50
0.68
0.90
1.25
0.81
1.94
0.72
2.75
-0.96
1.54
0.55
-0.25
-0.79
1.84
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:50
12/09
NET88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
NET88 Al Hilal
Al Hilal
0.76
2.00
0.99
0.80
3.25
0.87
12.00
0.88
0.75
0.82
-0.97
1.50
0.70
9.00
0.89
2.00
-0.99
1.00
3.50
0.88
9.50
0.68
1.00
-0.80
8.80
NET88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Ross County
Ross County
NET88 Hibernian
Hibernian
0.77
1.25
0.98
0.73
3.00
0.96
5.75
0.77
0.50
0.95
0.80
1.25
0.91
5.50
NET88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Airdrieonians
Airdrieonians
NET88 Alloa
Alloa
0.73
0.00
-0.97
0.92
2.50
0.76
2.26
0.74
0.00
0.98
0.85
1.00
0.86
2.95
14:00
12/09
NET88 Montrose
Montrose
NET88 Cove Rangers
Cove Rangers
0.81
-0.75
0.93
0.93
3.00
0.75
1.52
0.76
-0.25
0.96
0.93
1.25
0.78
2.05
14:00
12/09
NET88 East Kilbride
East Kilbride
NET88 Peterhead
Peterhead
0.99
-1.00
0.76
0.88
3.25
0.79
1.49
0.71
-0.25
-0.98
0.75
1.25
0.97
1.97
14:00
12/09
NET88 Queen Of The South
Queen Of The South
NET88 East Fife
East Fife
0.75
0.00
-0.99
0.78
2.50
0.89
2.26
0.76
0.00
0.96
0.73
1.00
0.99
2.90
NET88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Ayr
Ayr
NET88 Inverness CT
Inverness CT
0.90
0.00
0.84
0.73
2.25
0.95
2.50
0.88
0.00
0.83
0.91
1.00
0.80
3.22
14:00
12/09
NET88 Dunfermline
Dunfermline
NET88 Queens Park
Queens Park
0.97
-1.25
0.78
0.91
2.75
0.77
1.33
0.96
-0.50
0.76
0.67
1.00
-0.93
1.84
14:00
12/09
NET88 Raith Rovers
Raith Rovers
NET88 Arbroath
Arbroath
0.76
-0.75
1.00
0.73
2.25
0.95
1.47
0.73
-0.25
0.99
0.92
1.00
0.79
2.08
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 AS Trencin
AS Trencin
NET88 Dunajska Streda
Dunajska Streda
0.86
1.00
0.88
0.78
3.25
0.89
4.70
0.70
0.50
-0.96
-0.99
1.50
0.72
4.70
16:00
12/09
NET88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
NET88 Skalica
Skalica
0.94
-0.25
0.80
0.74
2.50
0.94
2.09
0.66
0.00
-0.92
0.70
1.00
-0.96
2.72
16:00
12/09
NET88 Ruzomberok
Ruzomberok
NET88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
0.76
-0.25
0.99
0.75
2.75
0.92
1.88
-0.93
-0.25
0.67
0.97
1.25
0.75
2.46
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
12/09
NET88 NK Koper
NK Koper
NET88 Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
0.64
0.00
-0.85
0.80
2.50
0.87
2.11
0.66
0.00
-0.92
2.76
1.00
-0.25
0.84
2.16
0.72
1.00
-0.93
2.71
NET88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
12/09
NET88 Polokwane City
Polokwane City
NET88 Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
0.77
0.50
0.97
0.94
2.00
0.74
4.12
0.65
0.25
-0.90
0.84
0.75
0.86
5.00
13:00
12/09
NET88 Amazulu
Amazulu
NET88 Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
0.87
-0.50
0.87
0.83
2.00
0.84
1.74
-0.99
-0.25
0.71
0.78
0.75
0.93
2.50
15:30
12/09
NET88 Chippa United
Chippa United
NET88 Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns
0.84
1.50
0.90
0.93
2.75
0.75
10.25
0.94
0.50
0.78
0.69
1.00
-0.95
9.00
NET88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/09
NET88 Atletico Arteixo
Atletico Arteixo
NET88 CD Estradense
CD Estradense
0.80
0.25
0.95
0.87
2.25
0.80
2.87
-0.97
0.00
0.70
-0.95
1.00
0.69
3.44
15:30
12/09
NET88 Andraitx
Andraitx
NET88 Llosetense
Llosetense
0.89
0.00
0.85
0.76
2.50
0.92
2.45
-
-
-
-
-
-
3.08
15:30
12/09
NET88 Badalona Futur
Badalona Futur
NET88 Montanesa
Montanesa
0.82
-0.75
0.92
0.81
2.25
0.86
1.57
0.73
-0.25
0.99
1.00
1.00
0.73
2.18
16:00
12/09
NET88 Atletico Malagueno
Atletico Malagueno
NET88 Atletico Porcuna
Atletico Porcuna
0.79
-0.50
0.96
0.93
2.75
0.75
1.75
-
-
-
-
-
-
-
16:00
12/09
NET88 UE Arenal
UE Arenal
NET88 Alcudia
Alcudia
0.78
0.75
0.97
0.86
2.75
0.81
3.78
-
-
-
-
-
-
-
16:00
12/09
NET88 EF Santa Cruz
EF Santa Cruz
NET88 Olimpico Totana
Olimpico Totana
0.87
0.25
0.87
0.83
2.00
0.84
3.13
-0.83
0.00
0.60
0.76
0.75
0.96
-
16:00
12/09
NET88 Txantrea
Txantrea
NET88 Cirbonero
Cirbonero
1.00
-0.25
0.75
0.74
2.25
0.94
2.14
0.75
0.00
0.97
0.95
1.00
0.77
-
16:30
12/09
NET88 Levante II
Levante II
NET88 Bunol
Bunol
0.79
-0.75
0.96
0.90
2.25
0.78
1.54
0.71
-0.25
-0.97
-0.94
1.00
0.68
2.19
16:30
12/09
NET88 Celtiga
Celtiga
NET88 Boiro
Boiro
0.76
0.25
0.99
0.78
2.00
0.90
2.94
-0.91
0.00
0.65
0.75
0.75
0.97
3.70
NET88 Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
12/09
NET88 Aarau
Aarau
NET88 Kriens
Kriens
0.80
-0.75
0.94
0.80
3.25
0.87
1.53
0.75
-0.25
0.97
-0.98
1.50
0.71
2.01
1.72
0.81
-0.25
-0.93
0.76
1.25
-0.90
2.11
NET88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
12/09
NET88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
NET88 Tacuarembo
Tacuarembo
0.83
0.00
0.91
0.78
2.00
0.90
2.48
0.81
0.00
0.89
0.75
0.75
0.96
3.33
2.55
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
12/09
NET88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
NET88 Ararat
Ararat
0.83
-0.25
0.81
0.77
2.50
0.83
2.01
0.57
0.00
-0.90
0.69
1.00
0.89
2.61
16:00
12/09
NET88 Urartu
Urartu
NET88 Noah
Noah
0.82
1.00
0.82
0.79
2.75
0.81
5.50
0.64
0.50
1.00
0.97
1.25
0.64
5.50
NET88 Giải hạng Nhì Bang Nam Úc
Giải hạng Nhì Bang Nam Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:45
12/09
NET88 Modbury Vista
Modbury Vista
NET88 Western Strikers
Western Strikers
0.76
0.00
0.88
0.71
2.50
0.90
2.21
0.69
0.00
0.93
0.77
0.50
0.80
3.50
NET88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
12/09
NET88 Kapaz
Kapaz
NET88 Qabala
Qabala
0.85
0.00
0.79
0.92
2.25
0.70
2.53
0.82
0.00
0.78
0.62
0.75
1.00
3.27
15:45
12/09
NET88 Sumgayit
Sumgayit
NET88 Shamakhi
Shamakhi
0.83
0.00
0.81
0.93
2.25
0.69
2.51
0.81
0.00
0.79
0.62
0.75
0.99
3.27
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
12/09
NET88 Nittaidai W
Nittaidai W
NET88 Viamaterras Miyazaki W
Viamaterras Miyazaki W
0.80
1.25
0.84
0.90
2.75
0.71
6.50
0.69
0.50
0.92
0.98
1.00
0.63
7.25
05:00
12/09
NET88 NGU Nagoya W
NGU Nagoya W
NET88 Setagaya Sfida W
Setagaya Sfida W
0.77
-0.75
0.87
0.80
3.25
0.80
2.87
0.80
-0.25
0.80
0.72
1.75
0.86
7.25
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:30
12/09
NET88 North Lakes United W
North Lakes United W
NET88 Caboolture W
Caboolture W
0.51
0.00
-0.84
-0.44
1.50
0.23
-
-
-
-
-
-
-
-
04:00
12/09
NET88 Maitland W
Maitland W
NET88 New Lambton W
New Lambton W
0.91
0.00
0.68
0.71
3.50
0.86
2.80
-
-
-
-
-
-
-
05:00
12/09
NET88 Essendon Royals W
Essendon Royals W
NET88 Avondale W
Avondale W
0.74
0.25
0.83
0.77
2.75
0.80
2.66
0.93
0.00
0.66
0.92
1.00
0.67
3.22
NET88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
12/09
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
NET88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.91
0.00
0.80
-0.33
2.50
0.04
-
-
-
-
-
-
-
-
05:02
12/09
NET88 Qatar (S)
Qatar (S)
NET88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
-0.55
-0.25
0.38
-0.46
3.50
0.31
10.00
-
-
-
-
-
-
-
05:02
12/09
NET88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
NET88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
-0.97
-0.25
0.70
-0.64
3.50
0.45
-
-
-
-
-
-
-
-
05:04
12/09
NET88 Philippines (S)
Philippines (S)
NET88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
-0.80
0.00
0.58
0.75
1.50
0.96
10.00
-
-
-
-
-
-
-
05:04
12/09
NET88 China (S)
China (S)
NET88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.86
-0.25
0.85
0.74
0.75
0.97
2.37
-
-
-
-
-
-
-
05:09
12/09
NET88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
NET88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.61
0.00
-0.85
0.69
1.50
-0.95
10.00
-
-
-
-
-
-
-
NET88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:12
12/09
NET88 Mexico (radahn)
Mexico (radahn)
NET88 Ghana (dan_dragonio)
Ghana (dan_dragonio)
0.83
-1.00
0.88
0.91
8.25
0.76
1.06
-
-
-
-
-
-
-
05:12
12/09
NET88 Sweden (haiko)
Sweden (haiko)
NET88 Denmark (legion)
Denmark (legion)
0.76
0.00
0.96
0.81
9.75
0.86
3.63
-
-
-
-
-
-
-